Lịch âm tháng 6 năm 9001

lịch vạn niên tháng 6 năm 9001

Tháng 6 là tháng thứ 6 của năm 9001, ngày đầu tiên của tháng 6 là ngày 1/6/9001 tức ngày 9/5/9001 (tháng Giáp Ngọ năm Tân Dậu).

Tháng Sáu trong tiếng Anh viết là June có 30 ngày, tên Latin Iunius của tháng này được bắt nguồn từ tên vị nữ thần Juno của La-mã. Tên của tháng này theo tiếng Scots Gaelic có nghĩa là “tháng non trẻ” (the young month), nhưng một cái tên khác được ghi nhận là Meadhan-Samhraidh “midsummer” (giữa hè); tên tháng này trong tiếng xứ Wales cũng mang nghĩa tương tự, và tên tháng trong tiếng Ireland thì có nghĩa là “ở giữa” (middle). Tên gọi của tháng theo các ngôn ngữ khác: Pháp juin, Tây-ban-nha junio, Bồ-đào-nha Junho, Ý giugno, Đức Juni, Wales Mehefin, Scots Gaelic an t-Òg-mhìos, Ireland Meitheamh.

lịch tháng 6 năm 9001 lịch âm tháng 6 năm 9001 lịch dương tháng 6 năm 9001 tháng 6 năm 9001 6/9001 lich thang 6/9001

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 6

Ngày lễ trong tháng 6 dương lịch

Ngày lễ trong tháng 5 âm lịch

Ngày xuất hành trong tháng 5 âm lịch năm 9001